Vuốt để xem màu

Wigo 4AT

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

Hotline: 0832399933 Đăng ký báo giá tư vấn Đăng ký lái thử

 Khuyến mãi hot nhất:

  •  Giảm giá trực tiếp tiền mặt
  •  Khuyến mại phụ kiện chính hãng kèm theo xe
  •  Tặng phiếu bảo dưỡng, thay dầu miễn phí tại đại lý
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R xC) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
 

Kích thước tổng thể bên trong (D x R xC)  (mm x mm x mm)

1940 x 1365 x 1235
 Chiều dài cơ sở (mm)
2455
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1410/1405
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
 Trọng lượng không tải (kg)
965
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
 Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ xăngLoại động cơ
3NR-VE
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1197
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(65)87/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
108/4200
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrước
Mc Pherson
 Sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xeLoại vành
Hợp kim/Alloy
 Kích thước lốp
175/65 R14
 Lốp dự phòng
Vành thép/Steel
PhanhTrước
Phanh đĩa/Disc
 Sau
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải 
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
6,87
 Ngoài đô thị (L/100km)
4,36
 Kết hợp (L/100km)
5,3
Cụm đèn trước 
Halogen
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Dạng bóng chiếu/Projector
 Đèn chiếu xa
Phản xạ đa chiều/Reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Cụm đèn sau 
LED
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Gạt mưaTrước
Gián đoạn/Intermittent
 Sau
Gián đoạn/Intermittent
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng thường/Pillar
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Body color
Cánh hướng gió sau 
Có/With
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Trợ lực
Điện/EPS
 Chất liệu
Nhựa/Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh/Audio system
 Điều chỉnh
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong 
Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Digital
 Đèn báo Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
 Nhắc nhở đèn bật
Có/With
 Đèn cảnh báo thắt dây an toàn
D only/Ghế lái
 Đèn cảnh báo cửa mở
Có/With

TOYOTA HOÀI ĐỨC

CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT – CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG TỐT

Đăng ký tư vấn