Đen

Trắng

Đỏ

Nâu

Trắng Ngọc Trai

Vuốt để xem màu

Corolla Altis 1.8G CVT

Giá từ:763.000.000VND

• 5 chỗ

• Sedan

• Xăng

• Xe trong nước

• Số tự động vô cấp• Động cơ xăng dung tích 1.798 cm3

Hotline: 0832399933 Đăng ký báo giá tư vấn Đăng ký lái thử
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4640 x 1775 x 1460
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1930 x 1485 x 1205
 Chiều dài cơ sở (mm)
2700
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1520/1520
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
 Trọng lượng không tải (kg)
1265
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
55
 Dung tích khoang hành lý (L)
470
Động cơ xăngLoại động cơ
2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In-line
 Dung tích xy lanh (cc)
1798
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/EFI
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(103)138/6400
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
172/4000
 Tốc độ tối đa
185
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 
Thể thao/Sport
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treoTrước
Mc Pherson với thanh cân bằng/McPherson Struts with Stabilizer bar
 Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Trợ lực điện/EPS
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
215/45R17
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
 Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải 
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
8.6
 Ngoài đô thị (L/100km)
5.2
 Kết hợp (L/100km)
6.5

TOYOTA THÁI HÒA TỪ LIÊM

CHẤT LƯỢNG – GIÁ TỐT – CHÍNH SÁCH BẢO DƯỠNG TỐT

Đăng ký tư vấn